Chuyển đổi decilít sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
decilít
Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi decilít sang thìa cà phê (Mỹ)
| decilít [dL] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 decilít | 0.2029 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 decilít | 2.03 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 decilít | 20.29 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 decilít | 40.58 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 decilít | 60.87 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 decilít | 101.44 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 decilít | 202.88 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 decilít | 405.77 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 decilít | 1014 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 decilít | 2029 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 decilít | 20288 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi decilít sang thìa cà phê (Mỹ)
1 decilít = 20.29 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.049289 decilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decilít sang thìa cà phê (Mỹ):
15 decilít = 15 × 20.29 thìa cà phê (Mỹ) = 304.33 thìa cà phê (Mỹ)