Chuyển đổi decilít sang thìa tráng miệng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
decilít [dL]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]

decilít

Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi decilít sang thìa tráng miệng (Anh)

decilít [dL] thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
0.01 decilít 0.0845 thìa tráng miệng (Anh)
0.10 decilít 0.8447 thìa tráng miệng (Anh)
1 decilít 8.45 thìa tráng miệng (Anh)
2 decilít 16.89 thìa tráng miệng (Anh)
3 decilít 25.34 thìa tráng miệng (Anh)
5 decilít 42.23 thìa tráng miệng (Anh)
10 decilít 84.47 thìa tráng miệng (Anh)
20 decilít 168.94 thìa tráng miệng (Anh)
50 decilít 422.34 thìa tráng miệng (Anh)
100 decilít 844.68 thìa tráng miệng (Anh)
1000 decilít 8447 thìa tráng miệng (Anh)

Cách chuyển đổi decilít sang thìa tráng miệng (Anh)

1 decilít = 8.45 thìa tráng miệng (Anh)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.118388 decilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 decilít sang thìa tráng miệng (Anh):
15 decilít = 15 × 8.45 thìa tráng miệng (Anh) = 126.70 thìa tráng miệng (Anh)

Chuyển đổi decilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.