Chuyển đổi decilít sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
decilít
Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi decilít sang gill (Anh)
| decilít [dL] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 decilít | 0.007039 gill (Anh) |
| 0.10 decilít | 0.0704 gill (Anh) |
| 1 decilít | 0.7039 gill (Anh) |
| 2 decilít | 1.41 gill (Anh) |
| 3 decilít | 2.11 gill (Anh) |
| 5 decilít | 3.52 gill (Anh) |
| 10 decilít | 7.04 gill (Anh) |
| 20 decilít | 14.08 gill (Anh) |
| 50 decilít | 35.20 gill (Anh) |
| 100 decilít | 70.39 gill (Anh) |
| 1000 decilít | 703.90 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi decilít sang gill (Anh)
1 decilít = 0.703902 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 1.42 decilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decilít sang gill (Anh):
15 decilít = 15 × 0.703902 gill (Anh) = 10.56 gill (Anh)