Chuyển đổi decilít sang pint (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
decilít
Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
Bảng chuyển đổi decilít sang pint (Mỹ)
| decilít [dL] | pint (Mỹ) [pt (US)] |
|---|---|
| 0.01 decilít | 0.002113 pint (Mỹ) |
| 0.10 decilít | 0.0211 pint (Mỹ) |
| 1 decilít | 0.2113 pint (Mỹ) |
| 2 decilít | 0.4227 pint (Mỹ) |
| 3 decilít | 0.6340 pint (Mỹ) |
| 5 decilít | 1.06 pint (Mỹ) |
| 10 decilít | 2.11 pint (Mỹ) |
| 20 decilít | 4.23 pint (Mỹ) |
| 50 decilít | 10.57 pint (Mỹ) |
| 100 decilít | 21.13 pint (Mỹ) |
| 1000 decilít | 211.34 pint (Mỹ) |
Cách chuyển đổi decilít sang pint (Mỹ)
1 decilít = 0.211338 pint (Mỹ)
1 pint (Mỹ) = 4.73 decilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decilít sang pint (Mỹ):
15 decilít = 15 × 0.211338 pint (Mỹ) = 3.17 pint (Mỹ)