Chuyển đổi decilít sang thìa tráng miệng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
decilít [dL]
thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]

decilít

Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.

thìa tráng miệng (Mỹ)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi decilít sang thìa tráng miệng (Mỹ)

decilít [dL] thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
0.01 decilít 0.1014 thìa tráng miệng (Mỹ)
0.10 decilít 1.01 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 decilít 10.14 thìa tráng miệng (Mỹ)
2 decilít 20.29 thìa tráng miệng (Mỹ)
3 decilít 30.43 thìa tráng miệng (Mỹ)
5 decilít 50.72 thìa tráng miệng (Mỹ)
10 decilít 101.44 thìa tráng miệng (Mỹ)
20 decilít 202.88 thìa tráng miệng (Mỹ)
50 decilít 507.21 thìa tráng miệng (Mỹ)
100 decilít 1014 thìa tráng miệng (Mỹ)
1000 decilít 10144 thìa tráng miệng (Mỹ)

Cách chuyển đổi decilít sang thìa tráng miệng (Mỹ)

1 decilít = 10.14 thìa tráng miệng (Mỹ)

1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.098578 decilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 decilít sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 decilít = 15 × 10.14 thìa tráng miệng (Mỹ) = 152.16 thìa tráng miệng (Mỹ)

Chuyển đổi decilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.