Chuyển đổi decilít sang thìa canh (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
decilít [dL]
thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]

decilít

Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.

thìa canh (Anh)

Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi decilít sang thìa canh (Anh)

decilít [dL] thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
0.01 decilít 0.0563 thìa canh (Anh)
0.10 decilít 0.5631 thìa canh (Anh)
1 decilít 5.63 thìa canh (Anh)
2 decilít 11.26 thìa canh (Anh)
3 decilít 16.89 thìa canh (Anh)
5 decilít 28.16 thìa canh (Anh)
10 decilít 56.31 thìa canh (Anh)
20 decilít 112.62 thìa canh (Anh)
50 decilít 281.56 thìa canh (Anh)
100 decilít 563.12 thìa canh (Anh)
1000 decilít 5631 thìa canh (Anh)

Cách chuyển đổi decilít sang thìa canh (Anh)

1 decilít = 5.63 thìa canh (Anh)

1 thìa canh (Anh) = 0.177582 decilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 decilít sang thìa canh (Anh):
15 decilít = 15 × 5.63 thìa canh (Anh) = 84.47 thìa canh (Anh)

Chuyển đổi decilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.