Chuyển đổi decilít sang pint (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
decilít [dL]
pint (Anh) [pt (UK)]

decilít

Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

Bảng chuyển đổi decilít sang pint (Anh)

decilít [dL] pint (Anh) [pt (UK)]
0.01 decilít 0.001760 pint (Anh)
0.10 decilít 0.0176 pint (Anh)
1 decilít 0.1760 pint (Anh)
2 decilít 0.3520 pint (Anh)
3 decilít 0.5279 pint (Anh)
5 decilít 0.8799 pint (Anh)
10 decilít 1.76 pint (Anh)
20 decilít 3.52 pint (Anh)
50 decilít 8.80 pint (Anh)
100 decilít 17.60 pint (Anh)
1000 decilít 175.98 pint (Anh)

Cách chuyển đổi decilít sang pint (Anh)

1 decilít = 0.175975 pint (Anh)

1 pint (Anh) = 5.68 decilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 decilít sang pint (Anh):
15 decilít = 15 × 0.175975 pint (Anh) = 2.64 pint (Anh)

Chuyển đổi decilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.