Chuyển đổi decilít sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
decilít
Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi decilít sang quart (Anh)
| decilít [dL] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 decilít | 0.000880 quart (Anh) |
| 0.10 decilít | 0.008799 quart (Anh) |
| 1 decilít | 0.0880 quart (Anh) |
| 2 decilít | 0.1760 quart (Anh) |
| 3 decilít | 0.2640 quart (Anh) |
| 5 decilít | 0.4399 quart (Anh) |
| 10 decilít | 0.8799 quart (Anh) |
| 20 decilít | 1.76 quart (Anh) |
| 50 decilít | 4.40 quart (Anh) |
| 100 decilít | 8.80 quart (Anh) |
| 1000 decilít | 87.99 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi decilít sang quart (Anh)
1 decilít = 0.087988 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 11.37 decilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decilít sang quart (Anh):
15 decilít = 15 × 0.087988 quart (Anh) = 1.32 quart (Anh)