Chuyển đổi decilít sang giọt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị giọt [drop]
decilít
Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi decilít sang giọt
| decilít [dL] | giọt [drop] |
|---|---|
| 0.01 decilít | 20.00 giọt |
| 0.10 decilít | 200.00 giọt |
| 1 decilít | 2000 giọt |
| 2 decilít | 4000 giọt |
| 3 decilít | 6000 giọt |
| 5 decilít | 10000 giọt |
| 10 decilít | 20000 giọt |
| 20 decilít | 40000 giọt |
| 50 decilít | 100000 giọt |
| 100 decilít | 200000 giọt |
| 1000 decilít | 2000000 giọt |
Cách chuyển đổi decilít sang giọt
1 decilít = 2000 giọt
1 giọt = 0.000500 decilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decilít sang giọt:
15 decilít = 15 × 2000 giọt = 30000 giọt