Chuyển đổi dặm (La Mã) sang yard
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang yard
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 16.18 yard |
| 0.10 dặm (La Mã) | 161.83 yard |
| 1 dặm (La Mã) | 1618 yard |
| 2 dặm (La Mã) | 3237 yard |
| 3 dặm (La Mã) | 4855 yard |
| 5 dặm (La Mã) | 8092 yard |
| 10 dặm (La Mã) | 16183 yard |
| 20 dặm (La Mã) | 32367 yard |
| 50 dặm (La Mã) | 80917 yard |
| 100 dặm (La Mã) | 161833 yard |
| 1000 dặm (La Mã) | 1618333 yard |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang yard
1 dặm (La Mã) = 1618 yard
1 yard = 0.000618 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang yard:
15 dặm (La Mã) = 15 × 1618 yard = 24275 yard