Chuyển đổi dặm (La Mã) sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (La Mã) [mile (Roman)] sang đơn vị famn [famn]
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang famn
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 8.31 famn |
| 0.10 dặm (La Mã) | 83.07 famn |
| 1 dặm (La Mã) | 830.73 famn |
| 2 dặm (La Mã) | 1661 famn |
| 3 dặm (La Mã) | 2492 famn |
| 5 dặm (La Mã) | 4154 famn |
| 10 dặm (La Mã) | 8307 famn |
| 20 dặm (La Mã) | 16615 famn |
| 50 dặm (La Mã) | 41536 famn |
| 100 dặm (La Mã) | 83073 famn |
| 1000 dặm (La Mã) | 830728 famn |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang famn
1 dặm (La Mã) = 830.73 famn
1 famn = 0.001204 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang famn:
15 dặm (La Mã) = 15 × 830.73 famn = 12461 famn