Chuyển đổi dặm (La Mã) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (La Mã) [mile (Roman)] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 52.27 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 dặm (La Mã) | 522.65 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 dặm (La Mã) | 5227 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 dặm (La Mã) | 10453 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 dặm (La Mã) | 15680 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 dặm (La Mã) | 26133 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 dặm (La Mã) | 52265 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 dặm (La Mã) | 104531 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 dặm (La Mã) | 261327 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 dặm (La Mã) | 522653 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 dặm (La Mã) | 5226533 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 dặm (La Mã) = 5227 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.000191 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 dặm (La Mã) = 15 × 5227 Amsterdam foot (Hà Lan) = 78398 Amsterdam foot (Hà Lan)