Chuyển đổi dặm (La Mã) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (La Mã) [mile (Roman)] sang đơn vị furlong [fur]
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang furlong
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 0.0736 furlong |
| 0.10 dặm (La Mã) | 0.7356 furlong |
| 1 dặm (La Mã) | 7.36 furlong |
| 2 dặm (La Mã) | 14.71 furlong |
| 3 dặm (La Mã) | 22.07 furlong |
| 5 dặm (La Mã) | 36.78 furlong |
| 10 dặm (La Mã) | 73.56 furlong |
| 20 dặm (La Mã) | 147.12 furlong |
| 50 dặm (La Mã) | 367.80 furlong |
| 100 dặm (La Mã) | 735.61 furlong |
| 1000 dặm (La Mã) | 7356 furlong |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang furlong
1 dặm (La Mã) = 7.36 furlong
1 furlong = 0.135942 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang furlong:
15 dặm (La Mã) = 15 × 7.36 furlong = 110.34 furlong