Chuyển đổi dặm (La Mã) sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (La Mã) [mile (Roman)] sang đơn vị cột [pole]
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang cột
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 2.94 cột |
| 0.10 dặm (La Mã) | 29.42 cột |
| 1 dặm (La Mã) | 294.24 cột |
| 2 dặm (La Mã) | 588.48 cột |
| 3 dặm (La Mã) | 882.73 cột |
| 5 dặm (La Mã) | 1471 cột |
| 10 dặm (La Mã) | 2942 cột |
| 20 dặm (La Mã) | 5885 cột |
| 50 dặm (La Mã) | 14712 cột |
| 100 dặm (La Mã) | 29424 cột |
| 1000 dặm (La Mã) | 294242 cột |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang cột
1 dặm (La Mã) = 294.24 cột
1 cột = 0.003399 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang cột:
15 dặm (La Mã) = 15 × 294.24 cột = 4414 cột