Chuyển đổi dặm (La Mã) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (La Mã) [mile (Roman)] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang Prussian foot (Đức)
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 47.15 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 dặm (La Mã) | 471.50 Prussian foot (Đức) |
| 1 dặm (La Mã) | 4715 Prussian foot (Đức) |
| 2 dặm (La Mã) | 9430 Prussian foot (Đức) |
| 3 dặm (La Mã) | 14145 Prussian foot (Đức) |
| 5 dặm (La Mã) | 23575 Prussian foot (Đức) |
| 10 dặm (La Mã) | 47150 Prussian foot (Đức) |
| 20 dặm (La Mã) | 94299 Prussian foot (Đức) |
| 50 dặm (La Mã) | 235748 Prussian foot (Đức) |
| 100 dặm (La Mã) | 471495 Prussian foot (Đức) |
| 1000 dặm (La Mã) | 4714951 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang Prussian foot (Đức)
1 dặm (La Mã) = 4715 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.000212 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang Prussian foot (Đức):
15 dặm (La Mã) = 15 × 4715 Prussian foot (Đức) = 70724 Prussian foot (Đức)