Chuyển đổi dặm (La Mã) sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (La Mã) [mile (Roman)] sang đơn vị league [lea]
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang league
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 0.003065 league |
| 0.10 dặm (La Mã) | 0.0307 league |
| 1 dặm (La Mã) | 0.3065 league |
| 2 dặm (La Mã) | 0.6130 league |
| 3 dặm (La Mã) | 0.9195 league |
| 5 dặm (La Mã) | 1.53 league |
| 10 dặm (La Mã) | 3.07 league |
| 20 dặm (La Mã) | 6.13 league |
| 50 dặm (La Mã) | 15.33 league |
| 100 dặm (La Mã) | 30.65 league |
| 1000 dặm (La Mã) | 306.50 league |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang league
1 dặm (La Mã) = 0.306503 league
1 league = 3.26 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang league:
15 dặm (La Mã) = 15 × 0.306503 league = 4.60 league