Chuyển đổi dặm (La Mã) sang Chi (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (La Mã) [mile (Roman)] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang Chi (Đài Loan)
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | Chi (Đài Loan) [台尺] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 48.83 Chi (Đài Loan) |
| 0.10 dặm (La Mã) | 488.34 Chi (Đài Loan) |
| 1 dặm (La Mã) | 4883 Chi (Đài Loan) |
| 2 dặm (La Mã) | 9767 Chi (Đài Loan) |
| 3 dặm (La Mã) | 14650 Chi (Đài Loan) |
| 5 dặm (La Mã) | 24417 Chi (Đài Loan) |
| 10 dặm (La Mã) | 48834 Chi (Đài Loan) |
| 20 dặm (La Mã) | 97667 Chi (Đài Loan) |
| 50 dặm (La Mã) | 244168 Chi (Đài Loan) |
| 100 dặm (La Mã) | 488335 Chi (Đài Loan) |
| 1000 dặm (La Mã) | 4883353 Chi (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang Chi (Đài Loan)
1 dặm (La Mã) = 4883 Chi (Đài Loan)
1 Chi (Đài Loan) = 0.000205 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang Chi (Đài Loan):
15 dặm (La Mã) = 15 × 4883 Chi (Đài Loan) = 73250 Chi (Đài Loan)