Chuyển đổi dặm (La Mã) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (La Mã) [mile (Roman)] sang đơn vị ell [ell]
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang ell
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 12.95 ell |
| 0.10 dặm (La Mã) | 129.47 ell |
| 1 dặm (La Mã) | 1295 ell |
| 2 dặm (La Mã) | 2589 ell |
| 3 dặm (La Mã) | 3884 ell |
| 5 dặm (La Mã) | 6473 ell |
| 10 dặm (La Mã) | 12947 ell |
| 20 dặm (La Mã) | 25893 ell |
| 50 dặm (La Mã) | 64733 ell |
| 100 dặm (La Mã) | 129467 ell |
| 1000 dặm (La Mã) | 1294667 ell |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang ell
1 dặm (La Mã) = 1295 ell
1 ell = 0.000772 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang ell:
15 dặm (La Mã) = 15 × 1295 ell = 19420 ell