Chuyển đổi dặm (La Mã) sang kiloyard
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (La Mã) [mile (Roman)] sang đơn vị kiloyard [kyd]
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
kiloyard
Định nghĩa: kiloyard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloyard bằng 914.4 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang kiloyard
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | kiloyard [kyd] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 0.0162 kiloyard |
| 0.10 dặm (La Mã) | 0.1618 kiloyard |
| 1 dặm (La Mã) | 1.62 kiloyard |
| 2 dặm (La Mã) | 3.24 kiloyard |
| 3 dặm (La Mã) | 4.86 kiloyard |
| 5 dặm (La Mã) | 8.09 kiloyard |
| 10 dặm (La Mã) | 16.18 kiloyard |
| 20 dặm (La Mã) | 32.37 kiloyard |
| 50 dặm (La Mã) | 80.92 kiloyard |
| 100 dặm (La Mã) | 161.83 kiloyard |
| 1000 dặm (La Mã) | 1618 kiloyard |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang kiloyard
1 dặm (La Mã) = 1.62 kiloyard
1 kiloyard = 0.617920 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang kiloyard:
15 dặm (La Mã) = 15 × 1.62 kiloyard = 24.28 kiloyard