Chuyển đổi dặm (La Mã) sang Verst (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (La Mã) [mile (Roman)] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang Verst (Nga)
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | Verst (Nga) [верста] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 0.0139 Verst (Nga) |
| 0.10 dặm (La Mã) | 0.1387 Verst (Nga) |
| 1 dặm (La Mã) | 1.39 Verst (Nga) |
| 2 dặm (La Mã) | 2.77 Verst (Nga) |
| 3 dặm (La Mã) | 4.16 Verst (Nga) |
| 5 dặm (La Mã) | 6.94 Verst (Nga) |
| 10 dặm (La Mã) | 13.87 Verst (Nga) |
| 20 dặm (La Mã) | 27.74 Verst (Nga) |
| 50 dặm (La Mã) | 69.36 Verst (Nga) |
| 100 dặm (La Mã) | 138.71 Verst (Nga) |
| 1000 dặm (La Mã) | 1387 Verst (Nga) |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang Verst (Nga)
1 dặm (La Mã) = 1.39 Verst (Nga)
1 Verst (Nga) = 0.720906 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang Verst (Nga):
15 dặm (La Mã) = 15 × 1.39 Verst (Nga) = 20.81 Verst (Nga)