Chuyển đổi dặm (La Mã) sang Cun (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (La Mã) [mile (Roman)] sang đơn vị Cun (Đài Loan) [台寸]
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang Cun (Đài Loan)
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | Cun (Đài Loan) [台寸] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 488.34 Cun (Đài Loan) |
| 0.10 dặm (La Mã) | 4883 Cun (Đài Loan) |
| 1 dặm (La Mã) | 48834 Cun (Đài Loan) |
| 2 dặm (La Mã) | 97667 Cun (Đài Loan) |
| 3 dặm (La Mã) | 146501 Cun (Đài Loan) |
| 5 dặm (La Mã) | 244168 Cun (Đài Loan) |
| 10 dặm (La Mã) | 488335 Cun (Đài Loan) |
| 20 dặm (La Mã) | 976671 Cun (Đài Loan) |
| 50 dặm (La Mã) | 2441677 Cun (Đài Loan) |
| 100 dặm (La Mã) | 4883353 Cun (Đài Loan) |
| 1000 dặm (La Mã) | 48833532 Cun (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang Cun (Đài Loan)
1 dặm (La Mã) = 48834 Cun (Đài Loan)
1 Cun (Đài Loan) = 0.000020 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang Cun (Đài Loan):
15 dặm (La Mã) = 15 × 48834 Cun (Đài Loan) = 732503 Cun (Đài Loan)