Chuyển đổi dặm (La Mã) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (La Mã) [mile (Roman)] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (La Mã) sang Pouce du roi (Pháp)
| dặm (La Mã) [mile (Roman)] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 dặm (La Mã) | 546.66 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 dặm (La Mã) | 5467 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 dặm (La Mã) | 54666 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 dặm (La Mã) | 109332 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 dặm (La Mã) | 163998 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 dặm (La Mã) | 273330 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 dặm (La Mã) | 546659 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 dặm (La Mã) | 1093319 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 dặm (La Mã) | 2733297 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 dặm (La Mã) | 5466593 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 dặm (La Mã) | 54665930 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi dặm (La Mã) sang Pouce du roi (Pháp)
1 dặm (La Mã) = 54666 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000018 dặm (La Mã)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (La Mã) sang Pouce du roi (Pháp):
15 dặm (La Mã) = 15 × 54666 Pouce du roi (Pháp) = 819989 Pouce du roi (Pháp)