Chuyển đổi centiinch sang Zhang (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
centiinch [cin]
Zhang (Trung Quốc) [丈]

centiinch

Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.

Zhang (Trung Quốc)

Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.

Bảng chuyển đổi centiinch sang Zhang (Trung Quốc)

centiinch [cin] Zhang (Trung Quốc) [丈]
0.01 centiinch 0.000001 Zhang (Trung Quốc)
0.10 centiinch 0.000008 Zhang (Trung Quốc)
1 centiinch 0.000076 Zhang (Trung Quốc)
2 centiinch 0.000152 Zhang (Trung Quốc)
3 centiinch 0.000229 Zhang (Trung Quốc)
5 centiinch 0.000381 Zhang (Trung Quốc)
10 centiinch 0.000762 Zhang (Trung Quốc)
20 centiinch 0.001524 Zhang (Trung Quốc)
50 centiinch 0.003810 Zhang (Trung Quốc)
100 centiinch 0.007620 Zhang (Trung Quốc)
1000 centiinch 0.0762 Zhang (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi centiinch sang Zhang (Trung Quốc)

1 centiinch = 0.000076 Zhang (Trung Quốc)

1 Zhang (Trung Quốc) = 13123 centiinch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centiinch sang Zhang (Trung Quốc):
15 centiinch = 15 × 0.000076 Zhang (Trung Quốc) = 0.001143 Zhang (Trung Quốc)

Chuyển đổi centiinch sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.