Chuyển đổi centiinch sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| centiinch [cin] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000009 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 centiinch | 0.000090 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 centiinch | 0.000897 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 centiinch | 0.001794 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 centiinch | 0.002691 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 centiinch | 0.004486 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 centiinch | 0.008971 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 centiinch | 0.0179 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 centiinch | 0.0449 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 centiinch | 0.0897 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 centiinch | 0.8971 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi centiinch sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 centiinch = 0.000897 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 1115 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 centiinch = 15 × 0.000897 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.013457 Amsterdam foot (Hà Lan)