Chuyển đổi centiinch sang Old Norwegian favn (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
centiinch [cin]
Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]

centiinch

Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.

Old Norwegian favn (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.

Bảng chuyển đổi centiinch sang Old Norwegian favn (Na Uy)

centiinch [cin] Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
0.01 centiinch 0.000001 Old Norwegian favn (Na Uy)
0.10 centiinch 0.000013 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 centiinch 0.000135 Old Norwegian favn (Na Uy)
2 centiinch 0.000270 Old Norwegian favn (Na Uy)
3 centiinch 0.000405 Old Norwegian favn (Na Uy)
5 centiinch 0.000675 Old Norwegian favn (Na Uy)
10 centiinch 0.001349 Old Norwegian favn (Na Uy)
20 centiinch 0.002699 Old Norwegian favn (Na Uy)
50 centiinch 0.006746 Old Norwegian favn (Na Uy)
100 centiinch 0.0135 Old Norwegian favn (Na Uy)
1000 centiinch 0.1349 Old Norwegian favn (Na Uy)

Cách chuyển đổi centiinch sang Old Norwegian favn (Na Uy)

1 centiinch = 0.000135 Old Norwegian favn (Na Uy)

1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 7411 centiinch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centiinch sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 centiinch = 15 × 0.000135 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.002024 Old Norwegian favn (Na Uy)

Chuyển đổi centiinch sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.