Chuyển đổi centiinch sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang Prussian foot (Đức)
| centiinch [cin] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000008 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 centiinch | 0.000081 Prussian foot (Đức) |
| 1 centiinch | 0.000809 Prussian foot (Đức) |
| 2 centiinch | 0.001619 Prussian foot (Đức) |
| 3 centiinch | 0.002428 Prussian foot (Đức) |
| 5 centiinch | 0.004046 Prussian foot (Đức) |
| 10 centiinch | 0.008093 Prussian foot (Đức) |
| 20 centiinch | 0.0162 Prussian foot (Đức) |
| 50 centiinch | 0.0405 Prussian foot (Đức) |
| 100 centiinch | 0.0809 Prussian foot (Đức) |
| 1000 centiinch | 0.8093 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi centiinch sang Prussian foot (Đức)
1 centiinch = 0.000809 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 1236 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang Prussian foot (Đức):
15 centiinch = 15 × 0.000809 Prussian foot (Đức) = 0.012139 Prussian foot (Đức)