Chuyển đổi centiinch sang Braca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Braca (Bồ Đào Nha) [braça]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Braca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang Braca (Bồ Đào Nha)
| centiinch [cin] | Braca (Bồ Đào Nha) [braça] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000001 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 centiinch | 0.000012 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1 centiinch | 0.000115 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 2 centiinch | 0.000231 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 3 centiinch | 0.000346 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 5 centiinch | 0.000577 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 10 centiinch | 0.001155 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 20 centiinch | 0.002309 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 50 centiinch | 0.005773 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 100 centiinch | 0.0115 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 centiinch | 0.1155 Braca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi centiinch sang Braca (Bồ Đào Nha)
1 centiinch = 0.000115 Braca (Bồ Đào Nha)
1 Braca (Bồ Đào Nha) = 8661 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang Braca (Bồ Đào Nha):
15 centiinch = 15 × 0.000115 Braca (Bồ Đào Nha) = 0.001732 Braca (Bồ Đào Nha)