Chuyển đổi centiinch sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| centiinch [cin] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000009 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 centiinch | 0.000086 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 centiinch | 0.000855 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 centiinch | 0.001711 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 centiinch | 0.002566 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 centiinch | 0.004277 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 centiinch | 0.008555 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 centiinch | 0.0171 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 centiinch | 0.0428 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 centiinch | 0.0855 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 centiinch | 0.8555 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi centiinch sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 centiinch = 0.000855 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 1169 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 centiinch = 15 × 0.000855 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.012832 Old Swedish foot (Thụy Điển)