Chuyển đổi centiinch sang kilômét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị kilômét [km]
centiinch
Định nghĩa:
kilômét
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi centiinch sang kilômét
| centiinch [cin] | kilômét [km] |
|---|---|
| 0.01 cin | 0.000000 km |
| 0.10 cin | 0.000000 km |
| 1 cin | 0.000000 km |
| 2 cin | 0.000001 km |
| 3 cin | 0.000001 km |
| 5 cin | 0.000001 km |
| 10 cin | 0.000003 km |
| 20 cin | 0.000005 km |
| 50 cin | 0.000013 km |
| 100 cin | 0.000025 km |
| 1000 cin | 0.000254 km |
Cách chuyển đổi centiinch sang kilômét
1 cin = 0.000000 km
1 km = 3937008 cin
Ví dụ
Convert 15 cin to km:
15 cin = 15 × 0.000000 km = 0.000004 km