Chuyển đổi centiinch sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
centiinch [cin]
Chi (Đài Loan) [台尺]

centiinch

Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi centiinch sang Chi (Đài Loan)

centiinch [cin] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 centiinch 0.000008 Chi (Đài Loan)
0.10 centiinch 0.000084 Chi (Đài Loan)
1 centiinch 0.000838 Chi (Đài Loan)
2 centiinch 0.001676 Chi (Đài Loan)
3 centiinch 0.002515 Chi (Đài Loan)
5 centiinch 0.004191 Chi (Đài Loan)
10 centiinch 0.008382 Chi (Đài Loan)
20 centiinch 0.0168 Chi (Đài Loan)
50 centiinch 0.0419 Chi (Đài Loan)
100 centiinch 0.0838 Chi (Đài Loan)
1000 centiinch 0.8382 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi centiinch sang Chi (Đài Loan)

1 centiinch = 0.000838 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 1193 centiinch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centiinch sang Chi (Đài Loan):
15 centiinch = 15 × 0.000838 Chi (Đài Loan) = 0.012573 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi centiinch sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.