Chuyển đổi centiinch sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang Pied du roi (Pháp)
| centiinch [cin] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000008 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 centiinch | 0.000078 Pied du roi (Pháp) |
| 1 centiinch | 0.000782 Pied du roi (Pháp) |
| 2 centiinch | 0.001564 Pied du roi (Pháp) |
| 3 centiinch | 0.002346 Pied du roi (Pháp) |
| 5 centiinch | 0.003910 Pied du roi (Pháp) |
| 10 centiinch | 0.007819 Pied du roi (Pháp) |
| 20 centiinch | 0.0156 Pied du roi (Pháp) |
| 50 centiinch | 0.0391 Pied du roi (Pháp) |
| 100 centiinch | 0.0782 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 centiinch | 0.7819 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi centiinch sang Pied du roi (Pháp)
1 centiinch = 0.000782 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 1279 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang Pied du roi (Pháp):
15 centiinch = 15 × 0.000782 Pied du roi (Pháp) = 0.011729 Pied du roi (Pháp)