Chuyển đổi centiinch sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
centiinch [cin]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]

centiinch

Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

Bảng chuyển đổi centiinch sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

centiinch [cin] Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
0.01 centiinch 0.000103 Old Swedish tum (Thụy Điển)
0.10 centiinch 0.001027 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 centiinch 0.0103 Old Swedish tum (Thụy Điển)
2 centiinch 0.0205 Old Swedish tum (Thụy Điển)
3 centiinch 0.0308 Old Swedish tum (Thụy Điển)
5 centiinch 0.0513 Old Swedish tum (Thụy Điển)
10 centiinch 0.1027 Old Swedish tum (Thụy Điển)
20 centiinch 0.2053 Old Swedish tum (Thụy Điển)
50 centiinch 0.5133 Old Swedish tum (Thụy Điển)
100 centiinch 1.03 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1000 centiinch 10.27 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi centiinch sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

1 centiinch = 0.010266 Old Swedish tum (Thụy Điển)

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 97.41 centiinch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centiinch sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 centiinch = 15 × 0.010266 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.153989 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Chuyển đổi centiinch sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.