Chuyển đổi centiinch sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang Ri (Nhật Bản)
| centiinch [cin] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000000 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 centiinch | 0.000000 Ri (Nhật Bản) |
| 1 centiinch | 0.000000 Ri (Nhật Bản) |
| 2 centiinch | 0.000000 Ri (Nhật Bản) |
| 3 centiinch | 0.000000 Ri (Nhật Bản) |
| 5 centiinch | 0.000000 Ri (Nhật Bản) |
| 10 centiinch | 0.000001 Ri (Nhật Bản) |
| 20 centiinch | 0.000001 Ri (Nhật Bản) |
| 50 centiinch | 0.000003 Ri (Nhật Bản) |
| 100 centiinch | 0.000006 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 centiinch | 0.000065 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi centiinch sang Ri (Nhật Bản)
1 centiinch = 0.000000 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 15461704 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang Ri (Nhật Bản):
15 centiinch = 15 × 0.000000 Ri (Nhật Bản) = 0.000001 Ri (Nhật Bản)