Chuyển đổi centiinch sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang Warsaw foot (Ba Lan)
| centiinch [cin] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000009 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 centiinch | 0.000088 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 centiinch | 0.000882 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 centiinch | 0.001764 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 centiinch | 0.002646 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 centiinch | 0.004410 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 centiinch | 0.008819 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 centiinch | 0.0176 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 centiinch | 0.0441 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 centiinch | 0.0882 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 centiinch | 0.8819 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi centiinch sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 centiinch = 0.000882 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 1134 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 centiinch = 15 × 0.000882 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.013229 Warsaw foot (Ba Lan)