Chuyển đổi centiinch sang đinh (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị đinh (vải) [nail (cloth)]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
đinh (vải)
Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang đinh (vải)
| centiinch [cin] | đinh (vải) [nail (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000044 đinh (vải) |
| 0.10 centiinch | 0.000444 đinh (vải) |
| 1 centiinch | 0.004444 đinh (vải) |
| 2 centiinch | 0.008889 đinh (vải) |
| 3 centiinch | 0.0133 đinh (vải) |
| 5 centiinch | 0.0222 đinh (vải) |
| 10 centiinch | 0.0444 đinh (vải) |
| 20 centiinch | 0.0889 đinh (vải) |
| 50 centiinch | 0.2222 đinh (vải) |
| 100 centiinch | 0.4444 đinh (vải) |
| 1000 centiinch | 4.44 đinh (vải) |
Cách chuyển đổi centiinch sang đinh (vải)
1 centiinch = 0.004444 đinh (vải)
1 đinh (vải) = 225.00 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang đinh (vải):
15 centiinch = 15 × 0.004444 đinh (vải) = 0.066667 đinh (vải)