Chuyển đổi centiinch sang Sazhen (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang Sazhen (Nga)
| centiinch [cin] | Sazhen (Nga) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000001 Sazhen (Nga) |
| 0.10 centiinch | 0.000012 Sazhen (Nga) |
| 1 centiinch | 0.000119 Sazhen (Nga) |
| 2 centiinch | 0.000238 Sazhen (Nga) |
| 3 centiinch | 0.000357 Sazhen (Nga) |
| 5 centiinch | 0.000595 Sazhen (Nga) |
| 10 centiinch | 0.001190 Sazhen (Nga) |
| 20 centiinch | 0.002381 Sazhen (Nga) |
| 50 centiinch | 0.005952 Sazhen (Nga) |
| 100 centiinch | 0.0119 Sazhen (Nga) |
| 1000 centiinch | 0.1190 Sazhen (Nga) |
Cách chuyển đổi centiinch sang Sazhen (Nga)
1 centiinch = 0.000119 Sazhen (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 8400 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang Sazhen (Nga):
15 centiinch = 15 × 0.000119 Sazhen (Nga) = 0.001786 Sazhen (Nga)