Chuyển đổi centiinch sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị furlong [fur]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang furlong
| centiinch [cin] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000000 furlong |
| 0.10 centiinch | 0.000000 furlong |
| 1 centiinch | 0.000001 furlong |
| 2 centiinch | 0.000003 furlong |
| 3 centiinch | 0.000004 furlong |
| 5 centiinch | 0.000006 furlong |
| 10 centiinch | 0.000013 furlong |
| 20 centiinch | 0.000025 furlong |
| 50 centiinch | 0.000063 furlong |
| 100 centiinch | 0.000126 furlong |
| 1000 centiinch | 0.001263 furlong |
Cách chuyển đổi centiinch sang furlong
1 centiinch = 0.000001 furlong
1 furlong = 792000 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang furlong:
15 centiinch = 15 × 0.000001 furlong = 0.000019 furlong