Chuyển đổi centiinch sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị ell [ell]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang ell
| centiinch [cin] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000002 ell |
| 0.10 centiinch | 0.000022 ell |
| 1 centiinch | 0.000222 ell |
| 2 centiinch | 0.000444 ell |
| 3 centiinch | 0.000667 ell |
| 5 centiinch | 0.001111 ell |
| 10 centiinch | 0.002222 ell |
| 20 centiinch | 0.004444 ell |
| 50 centiinch | 0.0111 ell |
| 100 centiinch | 0.0222 ell |
| 1000 centiinch | 0.2222 ell |
Cách chuyển đổi centiinch sang ell
1 centiinch = 0.000222 ell
1 ell = 4500 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang ell:
15 centiinch = 15 × 0.000222 ell = 0.003333 ell