Chuyển đổi centiinch sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang hạt lúa mạch
| centiinch [cin] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000300 hạt lúa mạch |
| 0.10 centiinch | 0.003000 hạt lúa mạch |
| 1 centiinch | 0.0300 hạt lúa mạch |
| 2 centiinch | 0.0600 hạt lúa mạch |
| 3 centiinch | 0.0900 hạt lúa mạch |
| 5 centiinch | 0.1500 hạt lúa mạch |
| 10 centiinch | 0.3000 hạt lúa mạch |
| 20 centiinch | 0.6000 hạt lúa mạch |
| 50 centiinch | 1.50 hạt lúa mạch |
| 100 centiinch | 3.00 hạt lúa mạch |
| 1000 centiinch | 30.00 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi centiinch sang hạt lúa mạch
1 centiinch = 0.030000 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 33.33 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang hạt lúa mạch:
15 centiinch = 15 × 0.030000 hạt lúa mạch = 0.450000 hạt lúa mạch