Chuyển đổi centiinch sang Verst (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang Verst (Nga)
| centiinch [cin] | Verst (Nga) [верста] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000000 Verst (Nga) |
| 0.10 centiinch | 0.000000 Verst (Nga) |
| 1 centiinch | 0.000000 Verst (Nga) |
| 2 centiinch | 0.000000 Verst (Nga) |
| 3 centiinch | 0.000001 Verst (Nga) |
| 5 centiinch | 0.000001 Verst (Nga) |
| 10 centiinch | 0.000002 Verst (Nga) |
| 20 centiinch | 0.000005 Verst (Nga) |
| 50 centiinch | 0.000012 Verst (Nga) |
| 100 centiinch | 0.000024 Verst (Nga) |
| 1000 centiinch | 0.000238 Verst (Nga) |
Cách chuyển đổi centiinch sang Verst (Nga)
1 centiinch = 0.000000 Verst (Nga)
1 Verst (Nga) = 4200000 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang Verst (Nga):
15 centiinch = 15 × 0.000000 Verst (Nga) = 0.000004 Verst (Nga)