Chuyển đổi centiinch sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị league [lea]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang league
| centiinch [cin] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000000 league |
| 0.10 centiinch | 0.000000 league |
| 1 centiinch | 0.000000 league |
| 2 centiinch | 0.000000 league |
| 3 centiinch | 0.000000 league |
| 5 centiinch | 0.000000 league |
| 10 centiinch | 0.000001 league |
| 20 centiinch | 0.000001 league |
| 50 centiinch | 0.000003 league |
| 100 centiinch | 0.000005 league |
| 1000 centiinch | 0.000053 league |
Cách chuyển đổi centiinch sang league
1 centiinch = 0.000000 league
1 league = 19008000 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang league:
15 centiinch = 15 × 0.000000 league = 0.000001 league