Chuyển đổi centiinch sang Toise du Chatelet (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Toise du Chatelet (Pháp)
Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang Toise du Chatelet (Pháp)
| centiinch [cin] | Toise du Chatelet (Pháp) [toise] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000001 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 0.10 centiinch | 0.000013 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1 centiinch | 0.000130 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 2 centiinch | 0.000261 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 3 centiinch | 0.000391 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 5 centiinch | 0.000652 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 10 centiinch | 0.001303 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 20 centiinch | 0.002606 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 50 centiinch | 0.006516 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 100 centiinch | 0.0130 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1000 centiinch | 0.1303 Toise du Chatelet (Pháp) |
Cách chuyển đổi centiinch sang Toise du Chatelet (Pháp)
1 centiinch = 0.000130 Toise du Chatelet (Pháp)
1 Toise du Chatelet (Pháp) = 7673 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang Toise du Chatelet (Pháp):
15 centiinch = 15 × 0.000130 Toise du Chatelet (Pháp) = 0.001955 Toise du Chatelet (Pháp)