Chuyển đổi centiinch sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị fathom [fath]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang fathom
| centiinch [cin] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000001 fathom |
| 0.10 centiinch | 0.000014 fathom |
| 1 centiinch | 0.000139 fathom |
| 2 centiinch | 0.000278 fathom |
| 3 centiinch | 0.000417 fathom |
| 5 centiinch | 0.000694 fathom |
| 10 centiinch | 0.001389 fathom |
| 20 centiinch | 0.002778 fathom |
| 50 centiinch | 0.006944 fathom |
| 100 centiinch | 0.0139 fathom |
| 1000 centiinch | 0.1389 fathom |
Cách chuyển đổi centiinch sang fathom
1 centiinch = 0.000139 fathom
1 fathom = 7200 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang fathom:
15 centiinch = 15 × 0.000139 fathom = 0.002083 fathom