Chuyển đổi centiinch sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| centiinch [cin] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000004 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 centiinch | 0.000037 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 centiinch | 0.000369 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 centiinch | 0.000739 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 centiinch | 0.001108 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 centiinch | 0.001846 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 centiinch | 0.003693 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 centiinch | 0.007386 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 centiinch | 0.0185 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 centiinch | 0.0369 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 centiinch | 0.3693 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi centiinch sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 centiinch = 0.000369 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 2708 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 centiinch = 15 × 0.000369 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.005539 Amsterdam ell (Hà Lan)