Chuyển đổi centiinch sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị famn [famn]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang famn
| centiinch [cin] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000001 famn |
| 0.10 centiinch | 0.000014 famn |
| 1 centiinch | 0.000143 famn |
| 2 centiinch | 0.000285 famn |
| 3 centiinch | 0.000428 famn |
| 5 centiinch | 0.000713 famn |
| 10 centiinch | 0.001426 famn |
| 20 centiinch | 0.002852 famn |
| 50 centiinch | 0.007129 famn |
| 100 centiinch | 0.0143 famn |
| 1000 centiinch | 0.1426 famn |
Cách chuyển đổi centiinch sang famn
1 centiinch = 0.000143 famn
1 famn = 7013 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang famn:
15 centiinch = 15 × 0.000143 famn = 0.002139 famn