Chuyển đổi centiinch sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centiinch [cin] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bảng chuyển đổi centiinch sang furlong (khảo sát Mỹ)
| centiinch [cin] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 centiinch | 0.000000 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 centiinch | 0.000000 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1 centiinch | 0.000001 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 2 centiinch | 0.000003 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 3 centiinch | 0.000004 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 5 centiinch | 0.000006 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 10 centiinch | 0.000013 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 20 centiinch | 0.000025 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 50 centiinch | 0.000063 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 100 centiinch | 0.000126 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1000 centiinch | 0.001263 furlong (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi centiinch sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 centiinch = 0.000001 furlong (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 792002 centiinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centiinch sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 centiinch = 15 × 0.000001 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.000019 furlong (khảo sát Mỹ)