Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang ounce (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang ounce (Anh)/giây
| ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] | ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giờ | 0.000003 ounce (Anh)/giây |
| 0.10 ounce (Anh)/giờ | 0.000028 ounce (Anh)/giây |
| 1 ounce (Anh)/giờ | 0.000278 ounce (Anh)/giây |
| 2 ounce (Anh)/giờ | 0.000556 ounce (Anh)/giây |
| 3 ounce (Anh)/giờ | 0.000833 ounce (Anh)/giây |
| 5 ounce (Anh)/giờ | 0.001389 ounce (Anh)/giây |
| 10 ounce (Anh)/giờ | 0.002778 ounce (Anh)/giây |
| 20 ounce (Anh)/giờ | 0.005556 ounce (Anh)/giây |
| 50 ounce (Anh)/giờ | 0.0139 ounce (Anh)/giây |
| 100 ounce (Anh)/giờ | 0.0278 ounce (Anh)/giây |
| 1000 ounce (Anh)/giờ | 0.2778 ounce (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang ounce (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/giờ = 0.000278 ounce (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/giây = 3600 ounce (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang ounce (Anh)/giây:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.000278 ounce (Anh)/giây = 0.004167 ounce (Anh)/giây