Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang yard khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
yard khối/giây [yd^3/s]

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

yard khối/giây

Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang yard khối/giây

ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] yard khối/giây [yd^3/s]
0.01 ounce (Anh)/giờ 0.000000 yard khối/giây
0.10 ounce (Anh)/giờ 0.000000 yard khối/giây
1 ounce (Anh)/giờ 0.000000 yard khối/giây
2 ounce (Anh)/giờ 0.000000 yard khối/giây
3 ounce (Anh)/giờ 0.000000 yard khối/giây
5 ounce (Anh)/giờ 0.000000 yard khối/giây
10 ounce (Anh)/giờ 0.000000 yard khối/giây
20 ounce (Anh)/giờ 0.000000 yard khối/giây
50 ounce (Anh)/giờ 0.000001 yard khối/giây
100 ounce (Anh)/giờ 0.000001 yard khối/giây
1000 ounce (Anh)/giờ 0.000010 yard khối/giây

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang yard khối/giây

1 ounce (Anh)/giờ = 0.000000 yard khối/giây

1 yard khối/giây = 96870843 ounce (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang yard khối/giây:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.000000 yard khối/giây = 0.000000 yard khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.