Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giờ | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 ounce (Anh)/giờ | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 ounce (Anh)/giờ | 0.000004 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 ounce (Anh)/giờ | 0.000009 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 ounce (Anh)/giờ | 0.000013 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 ounce (Anh)/giờ | 0.000021 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 ounce (Anh)/giờ | 0.000043 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 ounce (Anh)/giờ | 0.000086 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 ounce (Anh)/giờ | 0.000214 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 ounce (Anh)/giờ | 0.000429 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 ounce (Anh)/giờ | 0.004289 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 ounce (Anh)/giờ = 0.000004 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 233149 ounce (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.000004 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.000064 kilôthùng (Mỹ)/ngày