Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang ounce/phút
| ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giờ | 0.000160 ounce/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/giờ | 0.001601 ounce/phút |
| 1 ounce (Anh)/giờ | 0.0160 ounce/phút |
| 2 ounce (Anh)/giờ | 0.0320 ounce/phút |
| 3 ounce (Anh)/giờ | 0.0480 ounce/phút |
| 5 ounce (Anh)/giờ | 0.0801 ounce/phút |
| 10 ounce (Anh)/giờ | 0.1601 ounce/phút |
| 20 ounce (Anh)/giờ | 0.3203 ounce/phút |
| 50 ounce (Anh)/giờ | 0.8006 ounce/phút |
| 100 ounce (Anh)/giờ | 1.60 ounce/phút |
| 1000 ounce (Anh)/giờ | 16.01 ounce/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang ounce/phút
1 ounce (Anh)/giờ = 0.016013 ounce/phút
1 ounce/phút = 62.45 ounce (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang ounce/phút:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.016013 ounce/phút = 0.240190 ounce/phút